systemic risk

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Rủi ro hệ thống; Rủi ro hệ thống

💬 Ví dụ

  1. This aggressive intervention marks a turning point in the country's approach to managing systemic risk and preserving monetary stability amidst growing market volatility.

    Sự can thiệp mạnh mẽ này đánh dấu một bước ngoặt trong cách tiếp cận của quốc gia đối với việc quản lý rủi ro hệ thống và duy trì ổn định tiền tệ giữa bối cảnh biến động thị trường ngày càng tăng.

  2. Regulators are increasingly focused on identifying and mitigating systemic risk before it escalates into a full-blown crisis.

    Các nhà quản lý ngày càng tập trung vào việc xác định và giảm thiểu rủi ro hệ thống trước khi nó leo thang thành một cuộc khủng hoảng toàn diện.