systemic lockdown
📖 Định nghĩa
-
Phong tỏa hệ thống; Sự tê liệt hệ thống
💬 Ví dụ
-
The sudden economic shift led to a systemic lockdown of international trade.
Sự thay đổi kinh tế đột ngột đã dẫn đến sự phong tỏa hệ thống của thương mại quốc tế.
-
Regulatory pushback can result in a systemic lockdown of innovation within the industry.
Sự phản kháng từ quy định có thể dẫn đến sự tê liệt hệ thống của đổi mới trong ngành.