systemic lockdown

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phong tỏa hệ thống; Sự tê liệt hệ thống

💬 Ví dụ

  1. The sudden economic shift led to a systemic lockdown of international trade.

    Sự thay đổi kinh tế đột ngột đã dẫn đến sự phong tỏa hệ thống của thương mại quốc tế.

  2. Regulatory pushback can result in a systemic lockdown of innovation within the industry.

    Sự phản kháng từ quy định có thể dẫn đến sự tê liệt hệ thống của đổi mới trong ngành.