systemic integrity
📖 Định nghĩa
-
Tính toàn vẹn hệ thống; Tính toàn vẹn của hệ thống sinh lý
💬 Ví dụ
-
Regulators are tasked with safeguarding systemic integrity by ensuring that financial institutions adhere to strict compliance standards.
Các cơ quan quản lý có nhiệm vụ bảo vệ tính toàn vẹn của hệ thống bằng cách đảm bảo các tổ chức tài chính tuân thủ các tiêu chuẩn tuân thủ nghiêm ngặt.
-
The study focused on how chronic inflammation affects systemic integrity across multiple organ systems.
Nghiên cứu tập trung vào cách viêm mãn tính ảnh hưởng đến tính toàn vẹn hệ thống trên nhiều hệ cơ quan.