systemic gaps
📖 Định nghĩa
-
Lỗ hổng hệ thống
💬 Ví dụ
-
The resurgence of measles stems from systemic gaps in vaccination coverage and deteriorating healthcare infrastructure.
Sự bùng phát trở lại của bệnh sởi bắt nguồn từ những lỗ hổng hệ thống trong việc bao phủ tiêm chủng và cơ sở hạ tầng y tế đang xuống cấp.