systemic challenges
📖 Định nghĩa
-
Thách thức hệ thống
💬 Ví dụ
-
The government must address the systemic challenges within the healthcare system to ensure equitable access for all citizens.
Chính phủ phải giải quyết các thách thức mang tính hệ thống trong hệ thống y tế để đảm bảo quyền tiếp cận công bằng cho mọi công dân.