systemic
📖 Định nghĩa
-
adjective
toàn thân; hệ thống; hệ thống; toàn thân; hệ thống; ăn sâu vào
-
noun
Thuốc trừ sâu hệ thống
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The patient was diagnosed with a systemic infection that had spread throughout the bloodstream.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc nhiễm trùng toàn thân đã lan rộng khắp hệ thống tuần hoàn.
-
The financial crisis revealed systemic weaknesses in the banking sector.
Khủng hoảng tài chính đã phơi bày những điểm yếu hệ thống trong ngành ngân hàng.
-
The company needed systemic changes to its management structure to remain competitive.
Công ty cần những thay đổi hệ thống trong cấu trúc quản lý để duy trì khả năng cạnh tranh.
-
The doctor prescribed a systemic antifungal medication rather than a topical cream.
Bác sĩ kê đơn thuốc kháng nấm toàn thân thay vì kem bôi ngoài da.
-
Farmers often use systemic insecticides that are taken up by the roots and distributed throughout the plant.
Nông dân thường sử dụng thuốc trừ sâu hệ thống được rễ hấp thụ và phân bố khắp cây.
-
Activists argued that racism in the institution was not merely individual but systemic.
Các nhà hoạt động lập luận rằng chủ nghĩa phân biệt chủng tộc trong tổ chức không chỉ mang tính cá nhân mà còn mang tính hệ thống.
-
The gardener applied a systemic to protect the roses from aphids.
Người làm vườn đã phun một loại thuốc hệ thống để bảo vệ hoa hồng khỏi rệp.