systemic

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /sɪˈstɛmɪk/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    toàn thân; hệ thống; hệ thống; toàn thân; hệ thống; ăn sâu vào
  2. noun
    Thuốc trừ sâu hệ thống

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more systemic So sánh nhất: most systemic

Cụm từ cố định

systemic risksystemic problemsystemic issuesystemic changesystemic failuresystemic racismsystemic infection

Từ phái sinh

systemicallysystemsystematicsystematizesystematization

Từ đồng nghĩa

pervasivewidespreadstructuralfundamentalinherentdeep-rooted

Từ trái nghĩa

localizedisolatedspecificsuperficial

Dễ nhầm lẫn

systematic
EN: 'Systematic' means done methodically according to a plan or system; 'systemic' means affecting or relating to an entire system (e.g., systemic disease vs. systematic approach).
vi: 'Systematic' có nghĩa là được thực hiện một cách có phương pháp theo kế hoạch hoặc hệ thống; 'systemic' có nghĩa là ảnh hưởng đến hoặc liên quan đến toàn bộ hệ thống (ví dụ: bệnh hệ thống so với cách tiếp cận có hệ thống).
systematical
EN: 'Systematical' is a rare variant of 'systematic' and is not related to 'systemic'.
vi: 'Systematical' là một biến thể hiếm của 'systematic' và không liên quan đến 'systemic'.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'systemic' (affecting the whole system) with 'systematic' (methodical, following a system). They are frequently misused interchangeably.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'systemic' (ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống) với 'systematic' (có phương pháp, tuân theo một hệ thống). Chúng thường bị sử dụng sai thay thế cho nhau.

💬 Ví dụ

  1. The patient was diagnosed with a systemic infection that had spread throughout the bloodstream.

    Bệnh nhân được chẩn đoán mắc nhiễm trùng toàn thân đã lan rộng khắp hệ thống tuần hoàn.

  2. The financial crisis revealed systemic weaknesses in the banking sector.

    Khủng hoảng tài chính đã phơi bày những điểm yếu hệ thống trong ngành ngân hàng.

  3. The company needed systemic changes to its management structure to remain competitive.

    Công ty cần những thay đổi hệ thống trong cấu trúc quản lý để duy trì khả năng cạnh tranh.

  4. The doctor prescribed a systemic antifungal medication rather than a topical cream.

    Bác sĩ kê đơn thuốc kháng nấm toàn thân thay vì kem bôi ngoài da.

  5. Farmers often use systemic insecticides that are taken up by the roots and distributed throughout the plant.

    Nông dân thường sử dụng thuốc trừ sâu hệ thống được rễ hấp thụ và phân bố khắp cây.

  6. Activists argued that racism in the institution was not merely individual but systemic.

    Các nhà hoạt động lập luận rằng chủ nghĩa phân biệt chủng tộc trong tổ chức không chỉ mang tính cá nhân mà còn mang tính hệ thống.

  7. The gardener applied a systemic to protect the roses from aphids.

    Người làm vườn đã phun một loại thuốc hệ thống để bảo vệ hoa hồng khỏi rệp.