synthetic dreams

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giấc mơ tổng hợp; Trải nghiệm nhân tạo

💬 Ví dụ

  1. The film 'Synthetic Dreams' showcased the incredible ability of AI to create surreal visual landscapes.

    Bộ phim 'Synthetic Dreams' đã cho thấy khả năng đáng kinh ngạc của AI trong việc tạo ra các cảnh quan thị giác siêu thực.

  2. In the cyberpunk novel, characters often plug into machines to experience synthetic dreams.

    Trong tiểu thuyết cyberpunk, các nhân vật thường kết nối với máy móc để trải nghiệm những giấc mơ tổng hợp.