syndicates

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈsɪndɪˌkeɪts/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    hội đồng; liên minh
  2. verb
    tổ chức thành hội đồng

💬 Ví dụ

  1. The oil syndicates controlled the market.

    Các hội đồng dầu mỏ kiểm soát thị trường.

  2. They syndicated the newspaper.

    Họ tổ chức báo chí thành hội đồng.