synchronize

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈsɪŋkrəˌnaɪz/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    đồng bộ hóa; đồng bộ thời gian; đồng bộ âm thanh và hình ảnh; phối hợp; Đồng bộ dữ liệu; vòng khóa pha; đồng bộ hóa dao động; đồng bộ hóa

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: synchronizes Thì quá khứ: synchronized Phân từ quá khứ: synchronized Phân từ hiện tại: synchronizing

Cụm từ cố định

synchronize withsynchronize datasynchronize clockssynchronize watchessynchronize files

Từ phái sinh

synchronizationsynchronysynchronoussynchronouslysynchronizerasynchronousdesynchronize

Từ đồng nghĩa

coordinatealignharmonizesyncmatch

Từ trái nghĩa

desynchronize

Dễ nhầm lẫn

synchronise
EN: 'Synchronise' is simply the British English spelling variant of 'synchronize'; they are identical in meaning.
vi: 'Synchronise' chỉ là biến thể chính tả Anh-Anh của 'synchronize'; chúng giống hệt nhau về nghĩa.
sync
EN: 'Sync' is an informal abbreviation of 'synchronize' commonly used in technical and casual contexts.
vi: 'Sync' là viết tắt không chính thức của 'synchronize', thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và thân mật.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'chr' sequence in the middle: syn-chro-nize. A common error is dropping the 'r' to produce '*synchonize'. British English uses 'synchronise' with an 's' instead of 'z'.
vi: Hãy nhớ chuỗi 'chr' ở giữa: syn-chro-nize. Một lỗi phổ biến là bỏ sót 'r' dẫn đến viết sai thành '*synchonize'. Tiếng Anh Anh sử dụng 'synchronise' với chữ 's' thay vì 'z'.

💬 Ví dụ

  1. The dancers synchronized their movements to the music.

    Các vũ công đã đồng bộ hóa động tác của họ với âm nhạc.

  2. All the computers on the network are synchronized to the same atomic clock.

    Tất cả các máy tính trong mạng đều được đồng bộ với cùng một đồng hồ nguyên tử.

  3. The editor spent hours synchronizing the audio track with the footage.

    Biên tập viên đã dành hàng giờ để đồng bộ hóa bản ghi âm với cảnh quay.

  4. The project manager synchronized the efforts of all the departments to meet the deadline.

    Quản lý dự án đã phối hợp nỗ lực của tất cả các phòng ban để đáp ứng hạn chót.

  5. The app automatically synchronizes your contacts across all your devices.

    Ứng dụng tự động đồng bộ hóa danh bạ của bạn trên tất cả các thiết bị.

  6. The phase-locked loop synchronizes the output frequency to the input reference.

    Vòng khóa pha đồng bộ hóa tần số đầu ra với tham chiếu đầu vào.

  7. The coupled pendulums eventually synchronized their swings.

    Các con lắc ghép cuối cùng đã đồng bộ hóa các dao động của chúng.

  8. The synchromesh mechanism synchronizes the gear speeds before the teeth engage.

    Cơ chế đồng bộ hóa làm cân bằng tốc độ các bánh răng trước khi chúng ăn khớp.