synchronize
📖 Định nghĩa
-
verb
đồng bộ hóa; đồng bộ thời gian; đồng bộ âm thanh và hình ảnh; phối hợp; Đồng bộ dữ liệu; vòng khóa pha; đồng bộ hóa dao động; đồng bộ hóa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The dancers synchronized their movements to the music.
Các vũ công đã đồng bộ hóa động tác của họ với âm nhạc.
-
All the computers on the network are synchronized to the same atomic clock.
Tất cả các máy tính trong mạng đều được đồng bộ với cùng một đồng hồ nguyên tử.
-
The editor spent hours synchronizing the audio track with the footage.
Biên tập viên đã dành hàng giờ để đồng bộ hóa bản ghi âm với cảnh quay.
-
The project manager synchronized the efforts of all the departments to meet the deadline.
Quản lý dự án đã phối hợp nỗ lực của tất cả các phòng ban để đáp ứng hạn chót.
-
The app automatically synchronizes your contacts across all your devices.
Ứng dụng tự động đồng bộ hóa danh bạ của bạn trên tất cả các thiết bị.
-
The phase-locked loop synchronizes the output frequency to the input reference.
Vòng khóa pha đồng bộ hóa tần số đầu ra với tham chiếu đầu vào.
-
The coupled pendulums eventually synchronized their swings.
Các con lắc ghép cuối cùng đã đồng bộ hóa các dao động của chúng.
-
The synchromesh mechanism synchronizes the gear speeds before the teeth engage.
Cơ chế đồng bộ hóa làm cân bằng tốc độ các bánh răng trước khi chúng ăn khớp.