symbolism

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈsɪmbəˌlɪzəm/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Chủ nghĩa tượng trưng; Chủ nghĩa tượng trưng; Biểu tượng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

religious symbolismpolitical symbolismrich in symbolismfull of symbolismheavy symbolismsexual symbolism

Từ phái sinh

symbolsymbolicsymbolicallysymbolizesymbolizationsymbolistsymbology

Từ đồng nghĩa

imageryallegorymetaphorrepresentationsignificationemblemism

Từ trái nghĩa

literalismliteralness

Dễ nhầm lẫn

symbol
EN: 'Symbol' is an individual sign or mark representing something; 'symbolism' is the broader practice, system, or quality of using symbols.
vi: 'Symbol' là một dấu hiệu hoặc ký hiệu riêng lẻ đại diện cho điều gì đó; 'symbolism' là thực hành, hệ thống hoặc phẩm chất rộng hơn trong việc sử dụng các biểu tượng.
symbology
EN: 'Symbology' refers to the study or science of symbols; 'symbolism' refers to the use or presence of symbolic meaning.
vi: 'Symbology' đề cập đến nghiên cứu hoặc khoa học về các biểu tượng; 'symbolism' đề cập đến việc sử dụng hoặc sự hiện diện của ý nghĩa biểu tượng.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'symbolism' with 'symbology'; also note the 'y' in 'symbol' is retained before the suffix '-ism'.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'symbolism' và 'symbology'; cũng lưu ý rằng chữ 'y' trong 'symbol' được giữ nguyên trước hậu tố '-ism'.

💬 Ví dụ

  1. The dove in the painting is an example of symbolism representing peace.

    Chim bồ câu trong bức tranh là một ví dụ về biểu tượng đại diện cho hòa bình.

  2. Symbolism in French poetry influenced many modernist writers of the early twentieth century.

    Chủ nghĩa tượng trưng trong thơ Pháp đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn hiện đại đầu thế kỷ 20.

  3. The symbolism of colors varies greatly across different cultures.

    Ý nghĩa biểu tượng của màu sắc khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.