swiftly
🇬🇧 /ˈswɪftli/
🇺🇸 /ˈswɪftliː/
📖 Định nghĩa
-
adverb
nhanh chóng, mau lẹ; ngay lập tức; chốc lát, thoáng qua; một cách nhanh nhẹn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: more swiftly
So sánh nhất: most swiftly
Cụm từ cố định
move swiftlyact swiftlyrespond swiftlypass swiftlyrun swiftlydeal swiftly with
Từ phái sinh
swiftswiftness
Từ đồng nghĩa
quicklyrapidlyspeedilyfastbrisklypromptly
Từ trái nghĩa
slowlygraduallyleisurely
Dễ nhầm lẫn
quickly
EN: 'Quickly' emphasizes short duration or haste; 'swiftly' emphasizes smooth, effortless, and graceful speed.
vi: 'Quickly' nhấn mạnh thời gian ngắn hoặc sự vội vàng; 'swiftly' nhấn mạnh tốc độ mượt mà, nhẹ nhàng và duyên dáng.
fast
EN: 'Fast' serves as both adjective and adverb without '-ly'; 'swiftly' is exclusively an adverb and carries a more literary or formal tone.
vi: 'Fast' đóng vai trò vừa là tính từ vừa là trạng từ mà không có '-ly'; 'swiftly' chỉ là trạng từ và mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng hơn.
Mẹo chính tả
EN: No common spelling issues. Remember it is formed from 'swift' + '-ly'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Hãy nhớ rằng nó được hình thành từ 'swift' + '-ly'.
💬 Ví dụ
-
The river flowed swiftly over the rocks.
Dòng sông chảy nhanh qua những tảng đá.
-
She swiftly responded to the emergency call.
Cô ấy đã phản hồi nhanh chóng với cuộc gọi khẩn cấp.
-
The years passed swiftly, and soon the children were grown.
Những năm tháng trôi qua nhanh chóng và sớm thôi lũ trẻ đã lớn.
-
The cat moved swiftly across the rooftop.
Con mèo di chuyển nhanh nhẹn trên mái nhà.