swift law enforcement response

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phản ứng nhanh chóng của lực lượng thực thi pháp luật

💬 Ví dụ

  1. The swift law enforcement response prevented the suspect from escaping the scene.

    Phản ứng nhanh chóng của lực lượng thực thi pháp luật đã ngăn chặn nghi phạm trốn thoát khỏi hiện trường.