swift and coordinated response
📖 Định nghĩa
-
Phản ứng nhanh chóng và phối hợp; Phản ứng quân sự nhanh chóng và phối hợp
💬 Ví dụ
-
The swift and coordinated response of the emergency services saved many lives during the earthquake.
Phản ứng nhanh chóng và phối hợp của các dịch vụ khẩn cấp đã cứu nhiều mạng sống trong trận động đất.
-
In a swift and coordinated response, Iranian forces launched counterattacks targeting American military installations in both Kuwait and Jordan.
Trong một phản ứng nhanh chóng và phối hợp, các lực lượng Iran đã phát động các cuộc phản công nhắm vào các cơ sở quân sự của Mỹ tại Kuwait và Jordan.