swedish defensive line
📖 Định nghĩa
-
Hàng phòng ngự Thụy Điển
💬 Ví dụ
-
His pace and clinical finishing dismantled the Swedish defensive line.
Tốc độ và khả năng dứt điểm sắc bén của anh ấy đã phá tan hàng phòng ngự Thụy Điển.