suv
🇺🇸 /ˌɛˌsjuːˈviː/
📖 Định nghĩa
-
noun
Xe đa dụng thể thao
💬 Ví dụ
-
The company will start delivering its new R2 SUV on June 9.
Công ty sẽ bắt đầu giao chiếc SUV R2 mới của mình vào ngày 9 tháng 6.