sustained support

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự hỗ trợ liên tục; duy trì liên tục

💬 Ví dụ

  1. The charity relies on sustained support from its donors to keep its programs running.

    Tổ chức từ thiện dựa vào sự hỗ trợ liên tục từ các nhà hảo tâm để duy trì các chương trình của mình.

  2. Sustained support for interest rates may be necessary to combat rising inflation.

    Việc duy trì liên tục lãi suất có thể là cần thiết để chống lại lạm phát đang gia tăng.