sustained highs
📖 Định nghĩa
-
Nhiệt độ cao kéo dài; Đỉnh cao kéo dài
💬 Ví dụ
-
The region is struggling with sustained highs of over 40 degrees Celsius.
Khu vực này đang phải vật lộn với nhiệt độ cao kéo dài trên 40 độ C.
-
The athlete's career was marked by sustained highs in performance.
Sự nghiệp của vận động viên được đánh dấu bởi những đỉnh cao phong độ kéo dài.