sustained highs

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nhiệt độ cao kéo dài; Đỉnh cao kéo dài

💬 Ví dụ

  1. The region is struggling with sustained highs of over 40 degrees Celsius.

    Khu vực này đang phải vật lộn với nhiệt độ cao kéo dài trên 40 độ C.

  2. The athlete's career was marked by sustained highs in performance.

    Sự nghiệp của vận động viên được đánh dấu bởi những đỉnh cao phong độ kéo dài.