sustained growth trajectories
📖 Định nghĩa
-
Mô hình tăng trưởng bền vững; Đường phát triển ổn định
💬 Ví dụ
-
Investors are looking for companies with sustained growth trajectories to ensure long-term returns.
Các nhà đầu tư đang tìm kiếm các công ty có quỹ đạo tăng trưởng bền vững để đảm bảo lợi nhuận dài hạn.
-
The new policy aims to establish sustained growth trajectories for the renewable energy sector.
Chính sách mới nhằm thiết lập các quỹ đạo tăng trưởng bền vững cho ngành năng lượng tái tạo.