sustainable expansion

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mở rộng bền vững; Mở rộng thân thiện môi trường

💬 Ví dụ

  1. The company prioritized sustainable expansion over rapid scaling to ensure long-term viability.

    Công ty đã ưu tiên mở rộng bền vững thay vì mở rộng quy mô nhanh chóng để đảm bảo khả năng tồn tại lâu dài.

  2. Urban planners advocated for sustainable expansion to protect local wildlife habitats.

    Các nhà quy hoạch đô thị đã ủng hộ việc mở rộng bền vững để bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã địa phương.