suspicious patterns
📖 Định nghĩa
-
Các mô hình hành vi khả nghi; Các hoa văn thị giác khả nghi
💬 Ví dụ
-
The bank's software flagged suspicious patterns in the customer's transaction history.
Phần mềm của ngân hàng đã gắn cờ các mô hình khả nghi trong lịch sử giao dịch của khách hàng.
-
The investigator noticed suspicious patterns on the surface of the artifact.
Nhà điều tra nhận thấy các hoa văn khả nghi trên bề mặt của cổ vật.