suspenseful dynamics
📖 Định nghĩa
-
động lực kịch tính; động lực kể chuyện kịch tính
💬 Ví dụ
-
The suspenseful dynamics of the negotiation kept everyone on edge.
Những động lực đầy kịch tính của cuộc đàm phán khiến mọi người đều căng thẳng.
-
The show uses suspenseful dynamics to ensure viewers never know what will happen next.
Chương trình sử dụng các động lực kịch tính để đảm bảo người xem không bao giờ biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.