suspense

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /səˈspɛns/ 🇺🇸 /səˈspɛns/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Căng thẳng, bất định; Sự căng thẳng; Tạm dừng; Căng thẳng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

in suspensekeep someone in suspensebuild suspensecreate suspenseheighten suspensesuspense novelsuspense thriller

Từ phái sinh

suspensefulsuspensivelysuspensionsuspendsuspendersuspensory

Từ đồng nghĩa

anticipationtensionanxietyuncertaintyapprehensionnervousness

Từ trái nghĩa

certaintycalmrelaxation

Dễ nhầm lẫn

suspension
EN: 'Suspension' refers to the act of suspending something or a vehicle's shock-absorbing system; 'suspense' refers to the feeling of anxious anticipation.
vi: 'Suspension' đề cập đến hành động tạm dừng một thứ gì đó hoặc hệ thống giảm xóc của phương tiện; 'suspense' đề cập đến cảm giác mong đợi lo lắng.
suspenseful
EN: 'Suspenseful' is the common adjective meaning full of suspense; 'suspensive' is rare and mainly used in legal contexts.
vi: 'Suspenseful' là tính từ phổ biến có nghĩa là đầy kịch tính; 'suspensive' hiếm khi dùng và chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'suspense' with 'suspension.' The common adjective form is 'suspenseful,' not 'suspensive.'
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'suspense' và 'suspension'. Dạng tính từ phổ biến là 'suspenseful', không phải 'suspensive'.

💬 Ví dụ

  1. The audience was kept in suspense until the very end of the film.

    Khán giả vẫn căng thẳng cho đến khi bộ phim kết thúc.

  2. She could barely bear the suspense of waiting for the exam results.

    Cô ấy gần như không chịu nổi sự căng thẳng khi chờ đợi kết quả thi.

  3. The project was held in suspense pending further funding.

    Dự án đã bị tạm hoãn chờ thêm nguồn tài trợ.

  4. He is a master of suspense, writing novels that keep readers on the edge of their seats.

    Ông là bậc thầy về sự căng thẳng, viết những cuốn tiểu thuyết khiến độc giả không rời mắt.