suspense
🇬🇧 /səˈspɛns/
🇺🇸 /səˈspɛns/
📖 Định nghĩa
-
noun
Căng thẳng, bất định; Sự căng thẳng; Tạm dừng; Căng thẳng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
không đếm được
Cụm từ cố định
in suspensekeep someone in suspensebuild suspensecreate suspenseheighten suspensesuspense novelsuspense thriller
Từ phái sinh
suspensefulsuspensivelysuspensionsuspendsuspendersuspensory
Từ đồng nghĩa
anticipationtensionanxietyuncertaintyapprehensionnervousness
Từ trái nghĩa
certaintycalmrelaxation
Dễ nhầm lẫn
suspension
EN: 'Suspension' refers to the act of suspending something or a vehicle's shock-absorbing system; 'suspense' refers to the feeling of anxious anticipation.
vi: 'Suspension' đề cập đến hành động tạm dừng một thứ gì đó hoặc hệ thống giảm xóc của phương tiện; 'suspense' đề cập đến cảm giác mong đợi lo lắng.
suspenseful
EN: 'Suspenseful' is the common adjective meaning full of suspense; 'suspensive' is rare and mainly used in legal contexts.
vi: 'Suspenseful' là tính từ phổ biến có nghĩa là đầy kịch tính; 'suspensive' hiếm khi dùng và chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'suspense' with 'suspension.' The common adjective form is 'suspenseful,' not 'suspensive.'
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'suspense' và 'suspension'. Dạng tính từ phổ biến là 'suspenseful', không phải 'suspensive'.
💬 Ví dụ
-
The audience was kept in suspense until the very end of the film.
Khán giả vẫn căng thẳng cho đến khi bộ phim kết thúc.
-
She could barely bear the suspense of waiting for the exam results.
Cô ấy gần như không chịu nổi sự căng thẳng khi chờ đợi kết quả thi.
-
The project was held in suspense pending further funding.
Dự án đã bị tạm hoãn chờ thêm nguồn tài trợ.
-
He is a master of suspense, writing novels that keep readers on the edge of their seats.
Ông là bậc thầy về sự căng thẳng, viết những cuốn tiểu thuyết khiến độc giả không rời mắt.