susceptible to
📖 Định nghĩa
-
dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó, đặc biệt là điều tiêu cực
💬 Ví dụ
-
Children are susceptible to colds in winter.
Trẻ em dễ bị cảm lạnh vào mùa đông.
Children are susceptible to colds in winter.
Trẻ em dễ bị cảm lạnh vào mùa đông.