susceptible
📖 Định nghĩa
-
adjective
dễ bị ảnh hưởng bởi; dễ bị ảnh hưởng; dễ bị ảnh hưởng bởi; dễ mắc phải; nhạy cảm
-
noun
Người dễ mắc bệnh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Young children are more susceptible to infections than adults.
Trẻ nhỏ dễ bị nhiễm trùng hơn người lớn.
-
She was susceptible to flattery and often believed what people told her.
Cô ấy dễ bị những lời nịnh hót tác động và thường tin vào những gì người khác nói với mình.
-
The problem is susceptible of several different solutions.
Vấn đề này có thể được giải quyết bằng nhiều cách khác nhau.
-
The patient was susceptible to tuberculosis due to a weakened immune system.
Bệnh nhân dễ mắc bệnh lao do hệ miễn dịch suy yếu.
-
He was a susceptible young man who took every criticism to heart.
Anh ấy là một chàng trai nhạy cảm, luôn đón nhận mọi lời chỉ trích vào lòng.
-
The susceptibles were isolated from the rest of the population during the outbreak.
Những người dễ mắc bệnh đã được cách ly với phần còn lại của dân số trong thời gian bùng phát.