surveillance mechanisms

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hệ thống giám sát; Cơ chế giám sát

💬 Ví dụ

  1. The company implemented new surveillance mechanisms to protect intellectual property.

    Công ty đã triển khai các cơ chế giám sát mới để bảo vệ sở hữu trí tuệ.

  2. Regional bodies are coordinating emergency responses to strengthen border screenings and enhance surveillance mechanisms to prevent further geographic expansion of the virus.

    Các tổ chức khu vực đang phối hợp các phản ứng khẩn cấp để tăng cường kiểm tra biên giới và nâng cao cơ chế giám sát nhằm ngăn chặn sự lây lan rộng hơn về mặt địa lý của virus.