surpassing
🇺🇸 /sɜrˈpæsɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
adjective
vượt qua
-
verb
vượt qua
💬 Ví dụ
-
surpassing excellence
sự vượt trội
-
surpassing expectations
vượt qua kỳ vọng