surpassing

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /sɜrˈpæsɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    vượt qua
  2. verb
    vượt qua

💬 Ví dụ

  1. surpassing excellence

    sự vượt trội

  2. surpassing expectations

    vượt qua kỳ vọng