surface plants
📖 Định nghĩa
-
Cơ sở trên mặt đất; Thực vật bề mặt
💬 Ví dụ
-
These hidden sites provide protection against aerial surveillance and potential future strikes, allowing engineers to operate with a degree of security that surface plants lack.
Các địa điểm ẩn này cung cấp khả năng bảo vệ khỏi giám sát trên không và các cuộc tấn công tiềm năng trong tương lai, cho phép các kỹ sư hoạt động với mức độ an toàn mà các nhà máy trên mặt đất không có.
-
The ecologist studied how surface plants responded to changes in soil moisture levels during the drought.
Nhà sinh thái học đã nghiên cứu cách thực vật bề mặt phản ứng với sự thay đổi độ ẩm của đất trong thời kỳ hạn hán.