supply constraints

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hạn chế nguồn cung

💬 Ví dụ

  1. The interplay between supply constraints and surging demand continues to drive prices upward without clear signs of stabilization.

    Sự tương tác giữa các hạn chế nguồn cung và nhu cầu tăng vọt tiếp tục đẩy giá lên cao mà không có dấu hiệu ổn định rõ rệt.