supply chains
📖 Định nghĩa
-
mạng lưới các tổ chức, người, hoạt động, thông tin và nguồn lực tham gia vào việc di chuyển sản phẩm từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng
💬 Ví dụ
-
Companies are increasingly focusing on optimizing their supply chains to reduce costs and improve efficiency.
Các công ty ngày càng tập trung vào việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng của họ để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả.