supply chain risks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Rủi ro chuỗi cung ứng; Rủi ro chuỗi cung ứng

💬 Ví dụ

  1. The company implemented new strategies to mitigate supply chain risks caused by geopolitical instability.

    Công ty đã triển khai các chiến lược mới để giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng do bất ổn địa chính trị gây ra.

  2. Supply chain risks have become a top priority for global manufacturers following recent port closures.

    Sau các vụ đóng cửa cảng gần đây, rủi ro chuỗi cung ứng đã trở thành ưu tiên hàng đầu đối với các nhà sản xuất toàn cầu.