supply chain challenges

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thách thức chuỗi cung ứng

💬 Ví dụ

  1. The global pandemic created unprecedented supply chain challenges for many industries.

    Đại dịch toàn cầu đã tạo ra những thách thức chuỗi cung ứng chưa từng có cho nhiều ngành công nghiệp.