superiority
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự ưu việt; cảm giác thượng đẳng; Thượng phong; ưu thế về số lượng; sự theo đuổi ưu việt
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The superiority of their technology gave them a significant competitive advantage in the market.
Sự ưu việt trong công nghệ của họ đã mang lại cho họ lợi thế cạnh tranh đáng kể trên thị trường.
-
She spoke with an air of superiority that made her colleagues feel belittled.
Cô ấy nói với thái độ coi thường khiến đồng nghiệp cảm thấy bị hạ thấp.
-
The army achieved air superiority within the first week of the conflict.
Quân đội đã giành được ưu thế trên không trong tuần đầu tiên của cuộc xung đột.
-
Despite their superiority in numbers, the defending forces were unable to hold the position.
Mặc dù đông hơn, lực lượng phòng thủ vẫn không thể giữ vững vị trí.
-
According to Adler, the striving for superiority is a fundamental motivating force in human behavior.
Theo Adler, sự theo đuổi ưu việt là một động lực cơ bản trong hành vi con người.