superior physiological adaptation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự thích nghi sinh lý vượt trội

💬 Ví dụ

  1. The team's exposure to the local climate facilitated superior physiological adaptation for the upcoming tournament.

    Việc đội tiếp xúc với khí hậu địa phương đã tạo điều kiện cho sự thích nghi sinh lý vượt trội cho giải đấu sắp tới.