super-heavy
📖 Định nghĩa
-
adjective
siêu nặng; siêu trọng
💬 Ví dụ
-
The crane struggled to lift the super-heavy concrete block.
Cần cẩu gặp khó khăn khi nâng khối bê tông siêu nặng.
-
The massive stainless-steel super-heavy lift system ascended from the Texas launch site.
Hệ thống nâng siêu trọng bằng thép không gỉ khổng lồ đã bay lên từ bãi phóng ở Texas.