summoning
🇺🇸 /ˈsʌmənɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
noun
sự triệu tập; sự triệu tập chính thức
💬 Ví dụ
-
The summoning was successful.
Sự triệu tập thành công.
-
He received a summoning.
Anh ấy nhận được sự triệu tập chính thức.