suitable for
📖 Định nghĩa
-
phù hợp với; xứng đáng với
💬 Ví dụ
-
This tool is suitable for heavy-duty construction work.
Công cụ này phù hợp cho công việc xây dựng hạng nặng.
-
They believed Zhou Jin had no talent and was not suitable for the path of the imperial examination.
Họ tin rằng Chu Cẩn không có tài năng và không phù hợp với con đường khoa cử.