sufficient time

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. đủ thời gian; Đủ thời gian; đủ thời gian

💬 Ví dụ

  1. This schedule allows sufficient time for rigorous testing and validation phases.

    Lịch trình này cho phép đủ thời gian cho các giai đoạn kiểm tra và xác nhận nghiêm ngặt.

  2. We have sufficient time to finish the project before the client meeting tomorrow.

    Chúng tôi có đủ thời gian để hoàn thành dự án trước cuộc họp với khách hàng vào ngày mai.

  3. The teacher gave us sufficient time to review the material before the exam.

    Giáo viên đã cho chúng tôi đủ thời gian để ôn lại tài liệu trước kỳ thi.