sufficient computational resources

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tài nguyên tính toán đủ; Sức mạnh tính toán đủ

💬 Ví dụ

  1. The research team failed to achieve convergence because they lacked sufficient computational resources for the large-scale dataset.

    Nhóm nghiên cứu không đạt được sự hội tụ vì thiếu tài nguyên tính toán đủ cho tập dữ liệu quy mô lớn.

  2. Startups often struggle to secure sufficient computational resources compared to tech giants with massive data centers.

    Các công ty khởi nghiệp thường gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn lực tính toán đầy đủ so với các gã khổng lồ công nghệ có trung tâm dữ liệu quy mô lớn.