sudden intensity
📖 Định nghĩa
-
Cường độ đột ngột; Sự gia tăng đột ngột của sự hung hăng; Cơn bùng nổ cảm xúc đột ngột
💬 Ví dụ
-
The sudden intensity of the storm caught the sailors off guard.
Cường độ đột ngột của cơn bão đã khiến các thủy thủ bất ngờ.
-
Belgium, caught off guard by the sudden intensity, struggled to regain composure.
Bỉ, bị bất ngờ bởi cường độ đột ngột, đã cố gắng lấy lại bình tĩnh.
-
The sudden intensity of her voice silenced the room.
Sự dữ dội bất ngờ trong giọng nói của cô ấy khiến cả phòng im bặt.