such support
📖 Định nghĩa
-
Sự hỗ trợ đã đề cập; Sự hỗ trợ như vậy
💬 Ví dụ
-
Employers appear reluctant to invest in candidates who require substantial guidance when such support is logistically challenging to provide virtually.
Các nhà tuyển dụng có vẻ miễn cưỡng đầu tư vào những ứng viên cần sự hướng dẫn đáng kể khi việc cung cấp sự hỗ trợ đó qua mạng gặp khó khăn về mặt hậu cần.
-
Without such support, the team would struggle to meet the project deadlines.
Nếu không có sự hỗ trợ như vậy, nhóm sẽ gặp khó khăn trong việc hoàn thành đúng thời hạn dự án.