such severe distortion

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự biến dạng nghiêm trọng như vậy; Sự xuyên tạc nghiêm trọng như vậy

💬 Ví dụ

  1. The recording was ruined by such severe distortion that it was barely recognizable.

    Bản ghi âm đã bị hỏng bởi sự biến dạng nghiêm trọng như vậy đến mức khó có thể nhận ra.

  2. The media was accused of presenting such severe distortion of the truth.

    Truyền thông bị cáo buộc đưa ra sự xuyên tạc nghiêm trọng như vậy về sự thật.