such scenarios

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các kịch bản đó

💬 Ví dụ

  1. FIFA officials are reviewing regulations to prevent such scenarios in future tournaments.

    Các quan chức FIFA đang xem xét lại các quy định để ngăn chặn các kịch bản như vậy trong các giải đấu tương lai.