such public feuds
📖 Định nghĩa
-
xung đột công khai thù địch; các cuộc tranh cãi công khai như vậy
💬 Ví dụ
-
The media covered such public feuds extensively, highlighting the personal animosities between the rival CEOs.
Các phương tiện truyền thông đã đưa tin rộng rãi về các cuộc tranh cãi công khai như vậy, làm nổi bật sự thù cá nhân giữa các giám đốc điều hành đối thủ.
-
Analysts warn that such public feuds among Arab nations undermine collective security efforts and complicate ongoing mediation processes.
Các nhà phân tích cảnh báo rằng những cuộc tranh cãi công khai như vậy giữa các quốc gia Ả Rập làm suy yếu nỗ lực an ninh tập thể và gây phức tạp cho các quá trình hòa giải đang diễn ra.