such pricing adjustments

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. điều chỉnh giá; Những điều chỉnh giá như vậy

💬 Ví dụ

  1. Industry analysts suggest that such pricing adjustments are likely to become standard as the race for AI dominance intensifies globally.

    Các nhà phân tích ngành cho rằng những điều chỉnh giá như vậy có thể sẽ trở thành tiêu chuẩn khi cuộc đua thống trị AI trên toàn cầu ngày càng gay gắt.

  2. The company announced such pricing adjustments to align with rising supply chain expenses.

    Công ty đã thông báo những điều chỉnh giá như vậy để phù hợp với chi phí chuỗi cung ứng đang tăng lên.