such overwhelming support
📖 Định nghĩa
-
Sự ủng hộ áp đảo
💬 Ví dụ
-
The movie's success was driven by such overwhelming support from the fans.
Thành công của bộ phim được thúc đẩy bởi sự ủng hộ áp đảo như vậy từ người hâm mộ.