such movements

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Những phong trào như vậy; Những chuyển động như vậy

💬 Ví dụ

  1. Experts suggest that such movements can reshape how we view online activism.

    Các chuyên gia cho rằng những phong trào như vậy có thể định hình lại cách chúng ta nhìn nhận về hoạt động trực tuyến.

  2. The machine's precision was evident in such movements.

    Sự chính xác của máy móc được thể hiện rõ qua những chuyển động như vậy.