such measures
📖 Định nghĩa
-
Các biện pháp đã nêu; Các biện pháp can thiệp cụ thể; Biện pháp phòng ngừa
💬 Ví dụ
-
Analysts suggest that such measures could trigger a broader trade war, negatively impacting global economic stability and straining diplomatic relations further during an already volatile period.
Các nhà phân tích gợi ý rằng những biện pháp như vậy có thể kích hoạt một cuộc chiến thương mại rộng lớn hơn, gây tác động tiêu cực đến ổn định kinh tế toàn cầu và làm căng thẳng thêm các mối quan hệ ngoại giao trong một giai đoạn vốn đã biến động.
-
The government implemented such measures to curb inflation and stabilize the currency market.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp như vậy để kiềm chế lạm phát và ổn định thị trường tiền tệ.
-
Such measures were deemed necessary after the initial outbreak of the disease spread rapidly across borders.
Các biện pháp như vậy được coi là cần thiết sau khi dịch bệnh ban đầu lan nhanh qua biên giới.