such high-stakes industrial failures
📖 Định nghĩa
-
Thất bại công nghiệp rủi ro cao
💬 Ví dụ
-
The government implemented stricter regulations to avoid such high-stakes industrial failures.
Chính phủ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn để tránh những thất bại công nghiệp rủi ro cao như vậy.