such extreme precautions
📖 Định nghĩa
-
Biện pháp phòng ngừa cực đoan; Biện pháp phòng ngừa thái quá
💬 Ví dụ
-
The government implemented such extreme precautions to ensure the safety of the public during the crisis.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa cực đoan như vậy để đảm bảo an toàn cho công chúng trong thời kỳ khủng hoảng.
-
Critics argue that such extreme precautions highlight the severity of domestic legal pressures.
Các nhà phê bình lập luận rằng những biện pháp phòng ngừa cực đoan như vậy làm nổi bật mức độ nghiêm trọng của áp lực pháp lý trong nước.