such dynamic activities
📖 Định nghĩa
-
những hoạt động năng động như vậy; những hoạt động tương tác như vậy
💬 Ví dụ
-
The children enjoyed such dynamic activities like dancing and running.
Trẻ em thích những hoạt động năng động như vậy như nhảy múa và chạy bộ.
-
The inclusion of such dynamic activities highlights the transition from static demonstrations to interactive, real-time performance assessments.
Việc đưa vào những hoạt động tương tác như vậy làm nổi bật sự chuyển đổi từ các bản trình diễn tĩnh sang các đánh giá hiệu suất tương tác trong thời gian thực.